13RD5RD3RD7RD15RD10RD
ĐB 71085
G.1 18328
G.2 78797 48541
G.3 46956 56008 54100 55367 39190 50473
G.4 5382 2316 9902 5825
G.5 7643 2127 0441 0554 6448 9387
G.6 138 764 484
G.7 49 41 71 25
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00, 02, 08 0 00, 90
1 16 1 41(3), 71
2 25(2), 27, 28 2 02, 82
3 38 3 43, 73
4 41(3), 43, 48, 49 4 54, 64, 84
5 54, 56 5 25(2), 85
6 64, 67 6 16, 56
7 71, 73 7 27, 67, 87, 97
8 82, 84, 85, 87 8 08, 28, 38, 48
9 90, 97 9 49

Thống Kê Nhanh Xổ Số Miền Bắc 20/01/2022

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
71:17 lần 52:17 lần 64:17 lần 41:16 lần 04:16 lần
68:16 lần 44:16 lần 88:15 lần 76:15 lần 90:15 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
01:7 lần 55:7 lần 51:7 lần 50:7 lần 13:6 lần
40:6 lần 98:6 lần 83:5 lần 96:5 lần 59:5 lần
Bộ số ra liên tiếp (Lô rơi)
84:3 ngày 54:3 ngày 90:3 ngày 38:2 ngày 08:2 ngày
25:2 ngày 43:2 ngày 97:2 ngày 41:2 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
66:17 ngày 76:16 ngày 83:14 ngày 59:12 ngày 47:12 ngày
50:10 ngày 45:10 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
0:118 lần 6:117 lần 7:117 lần 3:113 lần 8:108 lần
4:107 lần 9:106 lần 2:105 lần 5:97 lần 1:92 lần
Thống kê đít số xuất hiện trong 40 ngày qua
1:121 lần 4:120 lần 2:117 lần 8:114 lần 7:112 lần
9:104 lần 6:103 lần 0:98 lần 3:97 lần 5:94 lần
Giải An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G.8
50
73
31
G.7
998
260
903
G.6
4257
8348
8922
4316
2058
6327
9073
5354
2752
G.5
5472
6064
5055
G.4
41452
71121
97879
14332
23584
37129
08745
80792
23136
37392
78283
88117
08937
02981
29824
40030
76606
52155
23859
83867
69990
G.3
19508
13768
46039
38859
43269
43338
G.2
91213
99142
46710
G.1
27119
66920
00251
ĐB
783134
257857
902355
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 08 03, 06
1 13, 19 16, 17 10
2 21, 22, 29 20, 27 24
3 32, 34 36, 37, 39 30, 31, 38
4 45, 48 42
5 50, 52, 57 57, 58, 59 51, 52, 54, 55(3), 59
6 68 60, 64 67, 69
7 72, 79 73 73
8 84 81, 83
9 98 92(2) 90
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
19
57
83
G.7
021
424
478
G.6
7995
9883
6971
3341
5590
7359
5682
2998
4907
G.5
1912
3683
6371
G.4
60598
40197
02687
17494
32154
22735
38813
29760
02639
36112
49030
84485
25776
16356
93315
11215
87185
95391
42378
93250
68662
G.3
49263
48944
06488
44772
33423
27541
G.2
56280
48848
53258
G.1
37451
35039
86640
ĐB
263295
170606
264975
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 06 07
1 12, 13, 19 12 15(2)
2 21 24 23
3 35 30, 39(2)
4 44 41, 48 40, 41
5 51, 54 56, 57, 59 50, 58
6 63 60 62
7 71 72, 76 71, 75, 78(2)
8 80, 83, 87 83, 85, 88 82, 83, 85
9 94, 95(2), 97, 98 90 91, 98
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
16,793,959,500 đồng
Kỳ quay thưởng : #00838 - Thứ 4 ngày 19/01/2022
14 21 25 34 37 39
Giải Kết quả Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 16,793,959,500
Giải nhất 13 10,000,000
Giải nhì 1,021 300,000
Giải ba 16,442 30,000
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
42,691,966,950 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
4,653,973,300 đồng
Kỳ quay thưởng: #00675 - Thứ 5 ngày 20/01/2022
08 21 32 34 41 46 48
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 1 0 42,691,966,950
Jackpot 2 0 4,653,973,300
Giải nhất 15 40,000,000
Giải nhì 662 500,000
Giải ba 13,202 50,000
Kỳ quay thưởng: #00722 - Thứ 5 ngày 20/01/2022
G.1 0023
G.2 5815 9073
G.3 1072 8769 9420
G.KK1 023
G.KK2 23
Ký hiệu đặc biệt
A 0023 D 1072
B 8769 E 9420
C 5815 G 9073

Xố Số Điện Toán

Xố số Thần Tài - Thứ 5 ngày 20/01/2022
9795
Xố Số Điện Toán 123 - Thứ 5 ngày 20/01/2022
5 96 562
Xố số điện toán 636 - Thứ 4 ngày 19/01/2022
04 07 15 20 35 36