Xổ Số Miền Bắc 05/10/2022

KT 1ES9ES14ES8ES4ES2ES
ĐB 80983
G.1 09046
G.2 29399 08507
G.3 72726 62831 85711
88004 51568 54046
G.4 3784 1825 7897 5657
G.5 0729 8051 5357
9572 5889 8522
G.6 953 112 874
G.7 37 64 78 79
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04, 07 0
1 11, 12 1 11, 31, 51
2 22, 25, 26, 29 2 12, 22, 72
3 31, 37 3 53, 83
4 46(2) 4 04, 64, 74, 84
5 51, 53, 57(2) 5 25
6 64, 68 6 26, 46(2)
7 72, 74, 78, 79 7 07, 37, 57(2), 97
8 83, 84, 89 8 68, 78
9 97, 99 9 29, 79, 89, 99
Xổ Số Miền Nam 05/10/2022
Giải Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
G.8
96
27
80
G.7
400
865
906
G.6
7102
5541
0387
9302
3354
0371
1217
7450
7883
G.5
5306
9766
3435
G.4
66058
09918
33885
43557
56803
61070
68192
18744
52929
57988
23410
54737
86554
34839
40784
71065
13103
34977
27797
82069
48412
G.3
62281
64713
61136
01303
26545
86874
G.2
60092
15067
13960
G.1
50659
35039
64971
ĐB
327356
058747
638087
Đầu Cần Thơ Đồng Nai Sóc Trăng
0 00, 02, 03, 06 02, 03 03, 06
1 13, 18 10 12, 17
2 27, 29
3 36, 37, 39(2) 35
4 41 44, 47 45
5 56, 57, 58, 59 54(2) 50
6 65, 66, 67 60, 65, 69
7 70 71 71, 74, 77
8 81, 85, 87 88 80, 83, 84, 87
9 92(2), 96 97
Xổ Số Miền Trung 05/10/2022
Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
10
72
G.7
989
483
G.6
3227
8905
7948
6392
2971
8310
G.5
7084
0975
G.4
15997
49912
83328
50465
95708
69679
77193
32405
55858
25315
79189
47012
27193
87999
G.3
09499
27102
36897
21164
G.2
45913
88510
G.1
07481
17042
ĐB
374753
992630
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 02, 05, 08 05
1 10, 12, 13 10(2), 12, 15
2 27, 28
3 30
4 48 42
5 53 58
6 65 64
7 79 71, 72, 75
8 81, 84, 89 83, 89
9 93, 97, 99 92, 93, 97, 99

Xố Số Điện Toán

Xố số Thần Tài - Thứ 4 ngày 05/10/2022
0788
Xố Số Điện Toán 123 - Thứ 4 ngày 05/10/2022
5 15 137
Xố số điện toán 636 - Thứ 4 ngày 05/10/2022
07 08 12 21 32 34
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
13,427,711,000 đồng
Kỳ quay thưởng: #00949
09 18 23 24 29 34
Giải Trùng khớp Số lượng Giá trị (đ)
Jackpot 0 13,427,711,000
Giải nhất 18 10,000,000
Giải nhì 990 300,000
Giải ba 15944 30,000
Kỳ quay thưởng: #00519
Giải Dãy số trúng Giải thưởng
ĐB 364 572 1tr
Nhất 483 472 485 158 350N
Nhì 511 215 330 210N
313 885 540
Ba 231 944 627 787 100N
297 365 705 208