Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Các Thứ Khác
Xổ Số Miền Bắc 19/10/2021
6LT15LT14LT11LT4LT3LT
ĐB 86847
G.1 67039
G.2 11804 30501
G.3 17762 21068 71626 80934 72550 58345
G.4 4230 5354 7655 4600
G.5 3012 7903 4093 4880 0723 5191
G.6 824 718 423
G.7 67 42 89 98
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00, 01, 03, 04 0 00, 30, 50, 80
1 12, 18 1 01, 91
2 23(2), 24, 26 2 12, 42, 62
3 30, 34, 39 3 03, 23(2), 93
4 42, 45, 47 4 04, 24, 34, 54
5 50, 54, 55 5 45, 55
6 62, 67, 68 6 26
7 7 47, 67
8 80, 89 8 18, 68, 98
9 91, 93, 98 9 39, 89

Thống Kê Nhanh Xổ Số Miền Bắc 19/10/2021

10 bộ số xuất hiện nhiều nhất trong 40 ngày qua
30:22 lần 42:20 lần 84:19 lần 23:18 lần 34:18 lần
13:17 lần 11:17 lần 19:16 lần 18:16 lần 49:16 lần
10 bộ số xuất hiện ít nhất trong 40 ngày qua
64:7 lần 29:7 lần 58:7 lần 95:7 lần 33:6 lần
36:6 lần 24:6 lần 06:6 lần 46:5 lần 53:5 lần
Bộ số ra liên tiếp (Lô rơi)
18:3 ngày 34:3 ngày 55:3 ngày 89:2 ngày 00:2 ngày
47:2 ngày 68:2 ngày 62:2 ngày 01:2 ngày
Bộ số không ra 10 ngày trở lên (Lô khan)
53:20 ngày 36:13 ngày 83:13 ngày 60:13 ngày 82:12 ngày
79:11 ngày 59:11 ngày 57:10 ngày 92:10 ngày 41:10 ngày
Thống kê đầu số xuất hiện trong 40 ngày qua
1:127 lần 3:115 lần 4:114 lần 7:114 lần 6:113 lần
2:107 lần 0:103 lần 8:101 lần 9:95 lần 5:91 lần
Thống kê đít số xuất hiện trong 40 ngày qua
3:117 lần 4:113 lần 9:113 lần 8:111 lần 0:110 lần
1:109 lần 2:107 lần 7:107 lần 5:106 lần 6:87 lần
Xổ Số Miền Bắc 18/10/2021
10LS12LS15LS14LS11LS6LS
ĐB 11609
G.1 38670
G.2 75749 86248
G.3 01162 58433 67727 51232 94072 30268
G.4 2752 3870 5919 6155
G.5 1928 5396 5001 6818 0261 1009
G.6 747 489 116
G.7 34 31 71 00
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00, 01, 09(2) 0 00, 70(2)
1 16, 18, 19 1 01, 31, 61, 71
2 27, 28 2 32, 52, 62, 72
3 31, 32, 33, 34 3 33
4 47, 48, 49 4 34
5 52, 55 5 55
6 61, 62, 68 6 16, 96
7 70(2), 71, 72 7 27, 47
8 89 8 18, 28, 48, 68
9 96 9 09(2), 19, 49, 89
Xổ Số Miền Bắc 17/10/2021
3LR8LR1LR10LR13LR2LR
ĐB 24640
G.1 45261
G.2 28113 58334
G.3 67474 16929 59008 69755 58832 99823
G.4 4593 1833 4313 1612
G.5 5822 2237 7310 9461 9056 4393
G.6 518 407 906
G.7 23 78 70 15
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 06, 07, 08 0 10, 40, 70
1 10, 12, 13(2), 15, 18 1 61(2)
2 22, 23(2), 29 2 12, 22, 32
3 32, 33, 34, 37 3 13(2), 23(2), 33, 93(2)
4 40 4 34, 74
5 55, 56 5 15, 55
6 61(2) 6 06, 56
7 70, 74, 78 7 07, 37
8 8 08, 18, 78
9 93(2) 9 29
Xổ Số Miền Bắc 16/10/2021
15LQ11LQ13LQ7LQ8LQ3LQ
ĐB 66067
G.1 51010
G.2 58163 24893
G.3 22086 11007 59027 44020 89643 23923
G.4 3823 4029 6037 8722
G.5 4597 2086 4262 6785 2981 0394
G.6 970 084 208
G.7 56 38 14 07
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 07(2), 08 0 10, 20, 70
1 10, 14 1 81
2 20, 22, 23(2), 27, 29 2 22, 62
3 37, 38 3 23(2), 43, 63, 93
4 43 4 14, 84, 94
5 56 5 85
6 62, 63, 67 6 56, 86(2)
7 70 7 07(2), 27, 37, 67, 97
8 81, 84, 85, 86(2) 8 08, 38
9 93, 94, 97 9 29
Xổ Số Miền Bắc 15/10/2021
11LP9LP13LP15LP2LP10LP
ĐB 64218
G.1 83454
G.2 31313 38671
G.3 29917 25742 92751 69235 89354 18149
G.4 3490 7166 1748 5327
G.5 8125 0201 3864 7447 0449 8020
G.6 432 412 974
G.7 88 42 48 34
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01 0 20, 90
1 12, 13, 17, 18 1 01, 51, 71
2 20, 25, 27 2 12, 32, 42(2)
3 32, 34, 35 3 13
4 42(2), 47, 48(2), 49(2) 4 34, 54(2), 64, 74
5 51, 54(2) 5 25, 35
6 64, 66 6 66
7 71, 74 7 17, 27, 47
8 88 8 18, 48(2), 88
9 90 9 49(2)
Xổ Số Miền Bắc 14/10/2021
4LN1LN7LN2LN11LN3LN
ĐB 04019
G.1 12662
G.2 35528 91597
G.3 20875 24309 36818 14668 42438 64087
G.4 1848 0051 9922 4854
G.5 3411 4139 3577 1873 5344 3814
G.6 067 225 133
G.7 44 94 71 55
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 09 0
1 11, 14, 18, 19 1 11, 51, 71
2 22, 25, 28 2 22, 62
3 33, 38, 39 3 33, 73
4 44(2), 48 4 14, 44(2), 54, 94
5 51, 54, 55 5 25, 55, 75
6 62, 67, 68 6
7 71, 73, 75, 77 7 67, 77, 87, 97
8 87 8 18, 28, 38, 48, 68
9 94, 97 9 09, 19, 39
Xổ Số Miền Bắc 13/10/2021
12LM5LM14LM9LM2LM11LM
ĐB 49522
G.1 34123
G.2 78632 64623
G.3 56223 06547 09009 89576 92818 86214
G.4 2021 5690 8849 0711
G.5 2113 8065 6311 6205 2776 7435
G.6 397 539 413
G.7 20 26 38 31
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 05, 09 0 20, 90
1 11(2), 13(2), 14, 18 1 11(2), 21, 31
2 20, 21, 22, 23(3), 26 2 22, 32
3 31, 32, 35, 38, 39 3 13(2), 23(3)
4 47, 49 4 14
5 5 05, 35, 65
6 65 6 26, 76(2)
7 76(2) 7 47, 97
8 8 18, 38
9 90, 97 9 09, 39, 49